Lao phổi là bệnh truyền nhiễm nguy hiểm lây qua đường hô hấp, chiếm tỷ lệ cao trong các thể lao. Việc nhận biết sớm các dấu hiệu đóng vai trò quan trọng trong điều trị hiệu quả và kiểm soát lây lan trong cộng đồng.

Lao phổi là gì?
Lao phổi là thể bệnh thường gặp nhất trong các thể lao, chiếm khoảng 80% tổng số trường hợp mắc bệnh, bao gồm cả lao nhạy cảm và lao kháng thuốc. Đây là nguồn lây chính trong cộng đồng, đặc biệt ở những người bệnh có vi khuẩn lao trong đờm được phát hiện bằng phương pháp soi trực tiếp.
Bệnh lây truyền qua đường hô hấp khi người bệnh ho, khạc hoặc hắt hơi, phát tán vi khuẩn ra môi trường xung quanh. Lao phổi có thể điều trị hiệu quả nếu được phát hiện sớm và điều trị đúng phác đồ. Bệnh có thể điều trị khỏi hoàn toàn nếu được phát hiện sớm và điều trị đúng phác đồ. Ngược lại, phát hiện muộn có thể dẫn đến nhiều biến chứng và làm gia tăng nguy cơ xuất hiện các chủng vi khuẩn lao kháng thuốc.
Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ
- Vi khuẩn gây bệnh
Nguyên nhân gây lao phổi là vi khuẩn lao (Mycobacterium tuberculosis), chủ yếu là chủng lao người; trường hợp do vi khuẩn lao bò ít gặp hơn. Vi khuẩn có thể xâm nhập từ môi trường bên ngoài hoặc tái hoạt động từ các tổn thương lao cũ trong cơ thể.
Tổn thương lao phổi thường xuất hiện ở vùng đỉnh phổi và vùng dưới đòn. Điều này liên quan đến đặc điểm vi khuẩn lao ưa môi trường giàu oxy và đặc điểm tuần hoàn máu tại các vùng này tương đối chậm, tạo điều kiện thuận lợi cho vi khuẩn phát triển.

- Đối tượng dễ mắc bệnh
Lao phổi gặp ở người lớn, ngoài ra hay gặp ở hai cực tuổi là trẻ nhỏ (đặc biệt dưới 5 tuổi) và người già. Nam giới tỷ lệ mắc cao hơn nữ. Theo điều tra mắc lao toàn quốc lần II năm 2017, tỷ lệ nam/nữ mắc lao phổi ở Việt Nam là 4,2% và người trên 65 tuổi chiểm tỷ lệ mắc cao gấp gần 8 lần so với nhóm tuổi 15 – 25.
- Yếu tố nguy cơ
Nguy cơ mắc lao phổi tăng lên ở những đối tượng sau:
• Người tiếp xúc gần, thường xuyên với bệnh nhân lao, đặc biệt trong cùng hộ gia đình
• Người mắc các bệnh mạn tính như đái tháo đường, suy thận mạn
• Người sử dụng thuốc lá, thuốc lào, rượu hoặc các chất gây nghiện
• Người sử dụng kéo dài các thuốc ức chế miễn dịch như corticoid, hóa chất điều trị ung thư hoặc các thuốc sinh học
• Người nhiễm HIV
Dấu hiệu nhận biết lao phổi
- Khởi phát bệnh
Lao phổi có thể khởi phát cấp tính với các biểu hiện như sốt cao, ho, đau ngực và khó thở, tuy nhiên tình huống này không phổ biến. Phần lớn trường hợp bệnh tiến triển âm thầm, với các triệu chứng xuất hiện từ từ.
- Triệu chứng toàn thân
Người bệnh thường có biểu hiện mệt mỏi kéo dài, ăn uống kém, sụt cân không rõ nguyên nhân. Sốt nhẹ về chiều, thường trong khoảng 37,5 đến 38 độ C, kèm theo ra mồ hôi ban đêm là những dấu hiệu khá điển hình.
- Triệu chứng hô hấp
Ho khạc đờm là triệu chứng thường gặp nhất. Đờm có thể có màu trắng, vàng, xanh hoặc đặc mủ. Những trường hợp ho kéo dài trên hai tuần cần được thăm khám để phát hiện hoặc loại trừ lao phổi.
Ho ra máu có thể gặp với mức độ khác nhau, từ ít đến nhiều. Đây là triệu chứng cần được đánh giá và xử trí kịp thời vì có thể tiềm ẩn nguy cơ biến chứng.
Người bệnh cũng có thể xuất hiện đau ngực âm ỉ, khu trú tại một vị trí nhất định, thường ở vùng liên bả vai. Khó thở thường xuất hiện khi tổn thương phổi lan rộng hoặc khi đã có biến chứng.
Dấu hiệu khi thăm khám
Ở giai đoạn sớm, các dấu hiệu thực thể thường không rõ ràng. Một số trường hợp có thể ghi nhận giảm rì rào phế nang ở vùng đỉnh phổi. Các biểu hiện rõ hơn thường liên quan đến tổn thương lan rộng hoặc biến chứng của bệnh.

Khuyến cáo
Lao phổi là bệnh có thể phòng và điều trị tốt nếu phát hiện sớm. Bởi vậy, việc chủ động thăm khám khi có dấu hiệu nghi ngờ và tuân thủ đầy đủ phác đồ điều trị theo hướng dẫn của nhân viên y tế là yếu tố quyết định hiệu quả điều trị, phòng ngừa lây lan trong cộng đồng.
Người dân cần chủ động đến cơ sở y tế để được khám và tư vấn khi có một trong các dấu hiệu sau:
• Ho kéo dài trên 2 tuần
• Ho ra máu
• Sốt nhẹ kéo dài
• Sụt cân không rõ nguyên nhân
• Ra mồ hôi ban đêm
Việc phát hiện sớm và tuân thủ điều trị là yếu tố quan trọng giúp chữa khỏi bệnh và phòng ngừa lây lan trong cộng đồng.
Tác giả bài viết: Bác sĩ Lê Thị Châu, Phó Trưởng Khoa Nội 2, Bệnh viện Phổi Nghệ An